Kết quả tra từ “闪烁其词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪烁其词shǎn shuò qí cí
闪烁其词: nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc