Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闪烁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
闪烁shǎn shuò

闪烁: lấp lánh; lấp lóe; quanh co; mơ hồ (lời nói)

Cụm từ
闪烁体shǎn shuò tǐ

闪烁体: (vật lý) chất phát quang

Cụm từ
闪烁其词shǎn shuò qí cí

闪烁其词: nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc

Thành ngữ
金光闪烁jīn guāng shǎn shuò

金光闪烁: lấp lánh

Cụm từ