Kết quả tra từ “闪光”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪光shǎn guāng
闪光: nháy sáng
闪光点shǎn guāng diǎn
闪光点: nghĩa đen: điểm chớp; điểm quan trọng; điểm cốt yếu
闪光胶shǎn guāng jiāo
闪光胶: keo nhũ
闪光灯shǎn guāng dēng
闪光灯: đèn flash (nhiếp ảnh)