Kết quả tra từ “闪亮儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪亮儿shǎn liàng r
闪亮儿: biến thể er hoá của 閃亮|闪亮[shan3 liang4]