Kết quả tra từ “门诊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门诊mén zhěn
门诊: dịch vụ ngoại trú
门诊室mén zhěn shì
门诊室: phòng khám; khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)