Kết quả tra từ “门当户对”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门当户对mén dāng hù duì
门当户对: hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ); (về hôn nhân dự kiến) một mối quan hệ phù hợp