Kết quả tra từ “门头沟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门头沟Mén tóu gōu
门头沟: Mentougou, một quận của Bắc Kinh
门头沟区Mén tóu gōu Qū
门头沟区: Mentougou, một quận của Bắc Kinh