Kết quả tra từ “长鼻猴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长鼻猴cháng bí hóu
长鼻猴: loài khỉ vòi (Nasalis larvatus), còn gọi là khỉ mũi dài