Kết quả tra từ “长辈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长辈zhǎng bèi
长辈: người lớn tuổi; thế hệ trước
长辈图zhǎng bèi tú
长辈图: (tiếng lóng Internet) meme người lớn tuổi (Đài Loan)