Kết quả tra từ “长臂猿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长臂猿cháng bì yuán
长臂猿: vượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)
黑冠长臂猿hēi guān cháng bì yuán
黑冠长臂猿: vượn đen má hung (Nomascus nasutus)