Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长臂猿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长臂猿cháng bì yuán

长臂猿: vượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)

Cụm từ
黑冠长臂猿hēi guān cháng bì yuán

黑冠长臂猿: vượn đen má hung (Nomascus nasutus)

Cụm từ