Kết quả tra từ “长治久安”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长治久安cháng zhì jiǔ ān
长治久安: hoà bình và ổn định lâu dài (của chính phủ)