Kết quả tra từ “长技”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长技cháng jì
长技: kỹ năng đặc biệt
师夷长技以制夷shī yí cháng jì yǐ zhì yí
师夷长技以制夷: "học từ người nước ngoài để chế ngự họ", ý tưởng được đề xướng bởi Ngụy Nguyên 魏源[Wei4 Yuan2]