Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长岛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长岛Cháng dǎo

长岛: huyện Trường Đảo ở Yên Đài 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông

Cụm từ
长岛县Cháng dǎo xiàn

长岛县: huyện Trường Đảo ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông

Cụm từ
长岛冰茶Cháng dǎo bīng chá

长岛冰茶: Trà đá Long Island

Cụm từ