Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长子zhǎng zǐ

长子: con trai cả

Cụm từ
长子县Cháng zǐ xiàn

长子县: huyện Trường Tử, Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Cụm từ