Kết quả tra từ “长三”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长三cháng sān
长三: (cũ) kỹ nữ cao cấp
长三角经济区Cháng Sān jiǎo Jīng jì Qū
长三角经济区: Vùng kinh tế Đồng bằng Sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)
长三角Cháng Sān jiǎo
长三角: Vùng châu thổ sông Trường Giang (viết tắt của 長江三角洲|长江三角洲[Chang2 jiang1 San1 jiao3 zhou1])