Kết quả tra từ “镜像”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镜像jìng xiàng
镜像: hình ảnh gương
镜像站点jìng xiàng zhàn diǎn
镜像站点: gương (tin học)