Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “镐京”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
镐京Hào jīng

镐京: Haojing (ở miền bắc Thiểm Tây hiện đại, phía tây bắc huyện Trường An), kinh đô của nhà Chu Tây từ khoảng năm 1050 TCN

Cụm từ