Kết quả tra từ “镇雄县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镇雄县Zhèn xióng xiàn
镇雄县: huyện Trấn Hùng ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam