Kết quả tra từ “镇长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镇长zhèn zhǎng
镇长: trưởng trấn; thị trưởng (thị trấn nhỏ hoặc làng); quản lý