Kết quả tra từ “镇安”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镇安Zhèn ān
镇安: huyện Zhen'an ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
镇安县Zhèn ān Xiàn
镇安县: huyện Zhen'an ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây