Kết quả tra từ “镇守”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镇守zhèn shǒu
镇守: (quân đội đồn trú ở khu vực chiến lược) phòng thủ; (nghĩa bóng) đứng gác; bảo vệ