Kết quả tra từ “锯棕榈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锯棕榈jù zōng lǘ
锯棕榈: cọ saw palmetto (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả của nó được dùng trong y học)