Kết quả tra từ “锯木”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锯木jù mù
锯木: cưa gỗ
锯木架jù mù jià
锯木架: giá bắc cưa
锯木厂jù mù chǎng
锯木厂: nhà máy cưa; xưởng xẻ gỗ