Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “锯木”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
锯木
jù mù

cưa gỗ

Cụm từ
锯木厂
jù mù chǎng

nhà máy cưa; xưởng xẻ gỗ

Cụm từ
锯木架
jù mù jià

giá bắc cưa

Cụm từ