Kết quả tra từ “键盘”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
键盘jiàn pán
键盘: bàn phím
键盘乐器jiàn pán yuè qì
键盘乐器: nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.)
键盘侠jiàn pán xiá
键盘侠: anh hùng bàn phím