Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锦鸡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锦鸡jǐn jī

锦鸡: gà lôi vàng

Cụm từ
红腹锦鸡hóng fù jǐn jī

红腹锦鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi vàng (Chrysolophus pictus)

Cụm từ
白腹锦鸡bái fù jǐn jī

白腹锦鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Lady Amherst (Chrysolophus amherstiae)

Cụm từ