Kết quả tra từ “锦衣卫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锦衣卫Jǐn yī wèi
锦衣卫: Cẩm Y Vệ, lực lượng cận vệ và mật vụ của hoàng đế nhà Minh