Kết quả tra từ “锥虫病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锥虫病zhuī chóng bìng
锥虫病: bệnh trypanosomiasis
非洲锥虫病Fēi zhōu zhuī chóng bìng
非洲锥虫病: bệnh ngủ; bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi