Kết quả tra từ “锥形”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锥形zhuī xíng
锥形: hình nón
锥形瓶zhuī xíng píng
锥形瓶: bình tam giác
圆锥形yuán zhuī xíng
圆锥形: hình nón; dạng nón