Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锤子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锤子chuí zi

锤子: cái búa; LT:把[ba3]

Cụm từ
一锤子买卖yī chuí zi mǎi mài

一锤子买卖: một thương vụ nhất thời, không thấu đáo; một lần chơi tới bến

Cụm từ