Kết quả tra từ “锤子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锤子chuí zi
锤子: cái búa; LT:把[ba3]
一锤子买卖yī chuí zi mǎi mài
一锤子买卖: một thương vụ nhất thời, không thấu đáo; một lần chơi tới bến