Kết quả tra từ “锡霍特”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锡霍特Xī huò tè
锡霍特: dãy núi Tích Khố Thác ở viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin
锡霍特山脉Xī huò tè shān mài
锡霍特山脉: Dãy núi Sichote-Alin ở vùng viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin
锡霍特·阿林山脉Xī huò tè · Ā lín shān mài
锡霍特·阿林山脉: dãy núi Tích Khố Thác ở viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin
锡霍特·阿林Xī huò tè · Ā lín
锡霍特·阿林: dãy núi Tích Khố Thác ở viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin