Kết quả tra từ “锡箔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锡箔xī bó
锡箔: giấy thiếc
锡箔纸xī bó zhǐ
锡箔纸: giấy nhôm; LT:張|张[zhang1]
贴锡箔tiē xī bó
贴锡箔: trang trí bằng giấy thiếc