Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锡林郭勒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锡林郭勒Xī lín guō lè

锡林郭勒: Liên minh Xilingol, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông Cổ

Cụm từ
锡林郭勒盟Xī lín guō lè Méng

锡林郭勒盟: Liên minh Xilingol, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông Cổ

Cụm từ