Kết quả tra từ “锡山”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锡山Xī shān
锡山: quận Xishan của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
锡山区Xī shān qū
锡山区: quận Xishan của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
阎锡山Yán Xī shān
阎锡山: Nhãn Tích Sơn (1883-1960), quân phiệt ở Sơn Tây