Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锡伯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锡伯Xī bó

锡伯: dân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
锡伯族Xī bó zú

锡伯族: dân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
察布查尔锡伯自治县Chá bù chá ěr Xī bó Zì zhì xiàn

察布查尔锡伯自治县: Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ