Kết quả tra từ “锟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锟kūn
锟: kiếm thép
曹锟Cáo Kūn
曹锟: Cao Kun (1862-1938), một trong những lãnh chúa quân phiệt miền Bắc