Kết quả tra từ “锌”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锌xīn
锌: kẽm (hóa học)
镀锌dù xīn
镀锌: mạ kẽm; phủ kẽm
氯化锌lǜ huà xīn
氯化锌: kẽm clorua
氧化锌yǎng huà xīn
氧化锌: oxit kẽm