Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锃”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zèng

锃: đánh bóng; sáng bóng

Từ vựng
锃光zèng guāng

锃光: sáng bóng

Cụm từ
锃亮zèng liàng

锃亮: sáng bóng

Cụm từ
亮锃锃liàng zèng zèng

亮锃锃: đánh bóng đến sáng; bóng loáng; lấp lánh

Cụm từ