Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

锂: liti (hóa học)

Từ vựng
锂电池lǐ diàn chí

锂电池: pin lithium

Cụm từ
锂离子电池lǐ lí zǐ diàn chí

锂离子电池: pin lithium ion

Cụm từ