Kết quả tra từ “链结”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
链结liàn jié
链结: liên kết
超链结chāo liàn jié
超链结: (Đài Loan) siêu liên kết
资料链结层zī liào liàn jié céng
资料链结层: tầng liên kết dữ liệu