Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “银鸥”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
银鸥yín ōu

银鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển herring châu Âu (Larus argentatus)

Cụm từ
黄脚银鸥huáng jiǎo yín ōu

黄脚银鸥: (loài chim ở Trung Quốc) Mòng biển Caspi (Larus cachinnans)

Cụm từ
西伯利亚银鸥Xī bó lì yà yín ōu

西伯利亚银鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)

Cụm từ
乌灰银鸥wū huī yín ōu

乌灰银鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển lưng đen nhỏ (Larus fuscus)

Cụm từ