Kết quả tra từ “银质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银质yín zhì
银质: làm bằng bạc
银质奖yín zhì jiǎng
银质奖: huy chương bạc