Kết quả tra từ “银狐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银狐yín hú
银狐: cáo bạc hoặc cáo đen (Vulpes alopex argentatus); cũng viết là 玄狐