Kết quả tra từ “银熊奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银熊奖Yín xióng jiǎng
银熊奖: Gấu Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim quốc tế Berlin