Kết quả tra từ “银本位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银本位yín běn wèi
银本位: Tiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)
银本位制yín běn wèi zhì
银本位制: Tiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)