Kết quả tra từ “银屑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银屑yín xiè
银屑: bạc clorua AgCL
银屑病yín xiè bìng
银屑病: bệnh vảy nến