Kết quả tra từ “银器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银器yín qì
银器: đồ bạc
镏银器liú yín qì
镏银器: đồ bạc mạ vàng; LT:件[jian4]