Kết quả tra từ “铤而走险”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铤而走险tǐng ér zǒu xiǎn
铤而走险: liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)