Kết quả tra từ “铜锣”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铜锣tóng luó
铜锣: cồng
铜锣乡Tóng luó xiāng
铜锣乡: thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
铜锣烧tóng luó shāo
铜锣烧: dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)
铜锣湾Tóng luó Wān
铜锣湾: Vịnh Causeway