Kết quả tra từ “铓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铓máng
铓: điểm sắc; mũi kiếm
锋铓fēng máng
锋铓: biến thể của 鋒芒|锋芒[feng1 mang2]