Kết quả tra từ “铎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铎duó
铎: chuông lớn cổ đại
都铎王朝Dū duó Wáng cháo
都铎王朝: Vương triều Tudor, trị vì nước Anh 1485-1603
司铎sī duó
司铎: linh mục